1
tính từい-adjective
đáng sợ; gây sợ hãi; làm người ta sợ
kowai
Phát âm
Từ nguyên
Modern Japanese i-adjective related to classical 怖し・恐し (kowashi), meaning “fearful” or “terrible.”
Ví dụ
お化けが怖い。
obake ga kowai
Ma đáng sợ.
この道は夜は怖い。
kono michi wa yoru wa kowai
Con đường này đáng sợ vào ban đêm.
Phân tích ký tự
怖
kowa
fear; frightening
い
i
i-adjective ending
Kết hợp từ
Tạo bởi AI