1tính từĐịnh nghĩa (Tiếng Nhật)Đang dịch…つらいことや失ったことで、心が痛む感情。kanashiiPhát âmPhát âm AIVí dụ悲しいニュースを聞いた。I heard sad news.Phân tích ký tự悲かなsad, grieveTừ đồng nghĩa辛い哀しいTạo bởi AI