1
danh từ[C]
Một thiết bị điện; một máy có cánh quạt quay tạo ra luồng không khí, thường dùng để làm mát phòng hoặc người.
senpūki
Phát âm
Từ nguyên
A compound of 扇風, “fanning; producing wind,” and 機, “machine.”
Ví dụ
扇風機をつけてください。
Senpūki o tsukete kudasai.
Làm ơn bật quạt lên.
古い扇風機がうるさい。
Furui senpūki ga urusai.
Cái quạt điện cũ kêu ồn.
夏は扇風機だけでは暑い。
Natsu wa senpūki dake de wa atsui.
Mùa hè, chỉ có quạt thôi thì vẫn nóng.
Phân tích ký tự
扇
sen
fan; folding fan
風
fū
wind; air
機
ki
machine; mechanism
Kết hợp từ
扇風機をつける
扇風機を回す
扇風機を止める
扇風機の風
首振り扇風機
Tạo bởi AI