1
danh từ[U]
Tiền chi ra hoặc được cấp cho việc đi lại, lưu trú và các chi phí khác của một chuyến đi.
ryohi
Phát âm
Từ nguyên
A Sino-Japanese compound from 旅 (ryo, “travel”) + 費 (hi, “expense; cost”).
Ví dụ
会社が出張の旅費を負担します。
kaisha ga shutchō no ryohi o futan shimasu
Công ty sẽ chi trả chi phí đi lại cho chuyến công tác.
旅費を節約するために夜行バスを使った。
ryohi o setsuyaku suru tame ni yakō basu o tsukatta
Tôi đã đi xe buýt đêm để tiết kiệm chi phí đi lại.
旅費は会社から支給されます。
ryohi wa kaisha kara shikyū saremasu
Chi phí đi lại do công ty chi trả.
Phân tích ký tự
旅
ryo
travel; journey
費
hi
expense; cost
Kết hợp từ
旅費を払う
旅費を負担する
旅費を支給する
旅費を精算する
旅費を節約する
Tạo bởi AI