1
danh từ[C]
Một quán trọ kiểu Nhật, thường có phòng trải chiếu tatami, nệm futon, phòng tắm chung và bữa ăn truyền thống.
ryokan
Phát âm
Từ nguyên
Sino-Japanese compound from 旅, meaning “travel,” and 館, meaning “building, lodging house.”
Ví dụ
この旅館は温泉で有名です。
kono ryokan wa onsen de yūmei desu
Ryokan này nổi tiếng với suối nước nóng.
駅の近くに小さな旅館があります。
eki no chikaku ni chiisana ryokan ga arimasu
Có một quán trọ nhỏ gần nhà ga.
京都で古い旅館に泊まりました。
kyōto de furui ryokan ni tomarimashita
Tôi đã ở một ryokan cũ ở Kyoto.
Phân tích ký tự
旅
ryo
travel; journey
館
kan
building; lodging house; hall
Kết hợp từ
旅館に泊まる
旅館を予約する
温泉旅館
老舗旅館
Tạo bởi AI