1
danh từ[U]
Ánh sáng mặt trời hoặc nắng, đặc biệt là khi chiếu xuống hay tràn vào một nơi; các tia nắng.
hizashi
Phát âm
Từ nguyên
From 日 (hi, “sun”) + 差し (sashi, the continuative/noun form of 差す, “to shine in; to pour in”).
Ví dụ
日差しが強いので、帽子をかぶった。
hizashi ga tsuyoi node, bōshi o kabutta
Ánh nắng rất gắt nên tôi đã đội mũ.
窓から暖かい日差しが入ってきた。
mado kara atatakai hizashi ga haitte kita
Ánh nắng ấm áp tràn vào qua cửa sổ.
日差しを避けて木陰で休んだ。
hizashi o sakete kokage de yasunda
Tôi tránh nắng và nghỉ ngơi dưới bóng cây.
Phân tích ký tự
日
hi
sun; day
差
sa
to shine in; to extend; difference
し
shi
hiragana forming the noun from 差し
Kết hợp từ
日差しが強い
暖かい日差し
日差しが差し込む
日差しを浴びる
日差しを避ける
Tạo bởi AI