1danh từĐịnh nghĩa (Tiếng Nhật)Đang dịch…実際に事実であること。偽りや誇張のない真実の状態。hontōPhát âmPhát âm AIVí dụ本当のことを話して。Tell me the truth.本当にありがとう。Thank you so much.Phân tích ký tự本ほんbook, origin, real当とうhit, apply, correctTừ đồng nghĩa真実事実Tạo bởi AI