1tính từĐịnh nghĩa (Tiếng Nhật)Đang dịch…事実や規則などに合っている様子。誤りがない。tadashiiPhát âmPhát âm AIVí dụあなたの答えは正しい。Your answer is correct.Phân tích ký tự正ただcorrect, rightTừ đồng nghĩa正確な合っているTạo bởi AI