1
tính từna-adjective
trung thực; chân thật; ngay thẳng trong tính cách hoặc hành vi
shōjiki
Phát âm
Từ nguyên
A Sino-Japanese compound of 正, “correct; right,” and 直, “straight; direct.”
Ví dụ
彼は正直な人です。
kare wa shōjiki na hito desu
Anh ấy là một người trung thực.
もっと正直に話してください。
motto shōjiki ni hanashite kudasai
Xin hãy nói một cách trung thực hơn.
Phân tích ký tự
正
shō
correct; right; proper
直
jiki
straight; direct; honest
Kết hợp từ
Tạo bởi AI