1
danh từ[C]
phòng rửa mặt hoặc khu vực rửa ráy, đặc biệt là nơi trong nhà hoặc tòa nhà có bồn rửa để rửa mặt và tay; đôi khi cũng dùng để chỉ nhà vệ sinh.
semmenjo
Phát âm
Từ nguyên
A Sino-Japanese compound from 洗面, meaning “washing the face,” and 所, meaning “place.”
Ví dụ
洗面所で手を洗ってください。
semmenjo de te o aratte kudasai.
Xin hãy rửa tay ở nhà vệ sinh.
タオルは洗面所の棚にあります。
taoru wa semmenjo no tana ni arimasu.
Khăn tắm ở trên kệ trong nhà vệ sinh.
このアパートには小さな洗面所があります。
kono apāto ni wa chiisana semmenjo ga arimasu.
Căn hộ này có một nhà vệ sinh nhỏ.
Phân tích ký tự
洗
sen
wash
面
men
face; surface
所
jo
place
Kết hợp từ
洗面所に行く
洗面所で手を洗う
洗面所の鏡
洗面所の棚
Tạo bởi AI