1
danh từ[U]
Sữa bò; sữa dùng để uống hoặc làm nguyên liệu.
gyuunyuu
Phát âm
Từ nguyên
A Sino-Japanese compound of 牛 (gyuu, “cow, cattle”) and 乳 (nyuu, “milk”).
Ví dụ
朝食に牛乳を飲みました。
choushoku ni gyuunyuu o nomimashita.
Tôi đã uống sữa vào bữa sáng.
このケーキには牛乳が入っています。
kono keeki ni wa gyuunyuu ga haitte imasu.
Bánh này có chứa sữa.
Phân tích ký tự
牛
gyuu
cow; cattle
乳
nyuu
milk; breast
Kết hợp từ
牛乳を飲む
牛乳を温める
牛乳を入れる
牛乳パック
低脂肪牛乳
Tạo bởi AI