1
danh từ[C]
mèo; một loài thú nhỏ đã được thuần hóa, được nuôi làm thú cưng hoặc sống hoang dã
neko
Phát âm
Từ nguyên
Native Japanese word, attested since Old Japanese; written with the kanji 猫, meaning “cat.”
Ví dụ
猫が窓辺で寝ている。
neko ga madobe de nete iru.
Con mèo đang ngủ bên cửa sổ.
うちの猫は魚が好きです。
uchi no neko wa sakana ga suki desu.
Con mèo nhà tôi thích cá.
黒い猫が道を横切った。
kuroi neko ga michi o yokogitta.
Một con mèo đen đã băng qua đường.
Phân tích ký tự
猫
neko
cat
Kết hợp từ
Tạo bởi AI