1
tính từna-adjective; often used adverbially as 率直に
thẳng thắn, chân thành và trực tiếp; bày tỏ suy nghĩ của mình một cách trung thực, không che giấu hay vòng vo.
ritchoku
Phát âm
Từ nguyên
A Sino-Japanese compound from 率, conveying directness or straightforwardness in this compound, and 直, meaning “straight; honest.”
Ví dụ
彼は率直な意見を述べた。
kare wa ritchoku na iken o nobeta
Anh ấy đã đưa ra một ý kiến thẳng thắn.
率直に言って、その計画には問題がある。
ritchoku ni itte, sono keikaku ni wa mondai ga aru
Nói thẳng ra thì, kế hoạch đó có vấn đề.
率直な感想を聞かせてください。
ritchoku na kansou o kikasete kudasai
Hãy cho tôi biết cảm nhận thật lòng của bạn.
Phân tích ký tự
率
ritsu
rate; proportion; to lead; directness
直
choku
straight; direct; honest
Kết hợp từ
Tạo bởi AI