1đại từĐịnh nghĩa (Tiếng Nhật)Đang dịch…話し手自身を指す一人称代名詞。丁寧または中立の文体で使われる。watashiPhát âmPhát âm AIVí dụ私は田中です。I am Tanaka.Phân tích ký tự私わたしI, me, privateTừ đồng nghĩa僕俺あたしTạo bởi AI