1
danh từ[C]
khuôn mặt tươi cười; nụ cười, đặc biệt là khi thể hiện qua nét mặt.
egao
Phát âm
Từ nguyên
A compound of 笑, associated with laughing or smiling, and 顔 meaning “face.”
Ví dụ
彼女は笑顔で挨拶した。
kanojo wa egao de aisatsu shita
Cô ấy chào tôi với một nụ cười.
子どもの笑顔を見ると元気になる。
kodomo no egao o miru to genki ni naru
Nhìn thấy nụ cười của một đứa trẻ khiến tôi vui lên.
笑顔が素敵ですね。
egao ga suteki desu ne
Bạn có một nụ cười thật đẹp.
Phân tích ký tự
笑
shō, warau
laugh; smile
顔
kao, gan
face
Kết hợp từ
笑顔を見せる
笑顔になる
笑顔で迎える
笑顔がこぼれる
笑顔を浮かべる
Tạo bởi AI