1
danh từ[U]
giấy; vật liệu mỏng làm từ bột gỗ hoặc các sợi khác, dùng để viết, in, gói bọc và các mục đích tương tự
kami
Phát âm
Từ nguyên
Native Japanese word; written with the kanji 紙, a Sino-Japanese character meaning “paper.”
Ví dụ
机の上に紙があります。
Tsukue no ue ni kami ga arimasu.
Có giấy trên bàn.
紙に名前を書いてください。
Kami ni namae o kaite kudasai.
Xin hãy viết tên của bạn lên giấy.
Phân tích ký tự
紙
kami
paper
Kết hợp từ
Tạo bởi AI