1
động từ[I]
Cảm thấy căng thẳng, hồi hộp hoặc lo lắng, đặc biệt là trước một sự kiện quan trọng.
kinchō suru
Phát âm
Từ nguyên
From Sino-Japanese 緊張, meaning “tension; strain,” plus する, “to do,” forming a suru-verb.
Ví dụ
試験の前はいつも緊張する。
shiken no mae wa itsumo kinchō suru.
Tôi luôn căng thẳng trước kỳ thi.
初めての発表でとても緊張した。
hajimete no happyō de totemo kinchō shita.
Tôi đã rất căng thẳng trong buổi thuyết trình đầu tiên của mình.
Phân tích ký tự
緊
kin
tight; tense; strict
張
chō
to stretch; to spread; tension
す
su
phonetic hiragana, part of する
る
ru
phonetic hiragana, part of する
Kết hợp từ
Tạo bởi AI