1động từĐịnh nghĩa (Tiếng Nhật)Đang dịch…耳で音や声を受け取る。また、質問する・尋ねるという意味もある。kikuPhát âmPhát âm AIVí dụ音楽を聞く。I listen to music.先生に聞いてみよう。Let me ask the teacher.Phân tích ký tự聞きhear, listen, askTừ đồng nghĩa聴く尋ねるTạo bởi AI