1
danh từ[C]
Ô tô; xe cơ giới, đặc biệt là xe dùng để vận chuyển trên đường bộ.
jidōsha
Phát âm
Từ nguyên
A Sino-Japanese compound: 自動 meaning “automatic; self-moving” + 車 meaning “vehicle; wheel.”
Ví dụ
父は新しい自動車を買いました。
chichi wa atarashii jidōsha o kaimashita
Bố tôi đã mua một chiếc ô tô mới.
この自動車は電気で走ります。
kono jidōsha wa denki de hashirimasu
Chiếc ô tô này chạy bằng điện.
自動車の交通量が増えています。
jidōsha no kōtsūryō ga fuete imasu
Lưu lượng giao thông ô tô đang tăng lên.
Phân tích ký tự
自
ji
self; oneself
動
dō
move; motion
車
sha
vehicle; car; wheel
Kết hợp từ
自動車産業
自動車事故
自動車保険
自動車メーカー
自動車学校
Tạo bởi AI