1
danh từ[C]
nơi mà ai đó hoặc cái gì đó đang đi đến; một điểm đến
ikisaki
Phát âm
Từ nguyên
From 行き, the continuative/noun form of 行く meaning “to go,” plus 先 meaning “ahead; place; destination.”
Ví dụ
次の行き先を地図で確認した。
tsugi no ikisaki o chizu de kakunin shita
Tôi đã kiểm tra điểm đến tiếp theo trên bản đồ.
彼の行き先は誰も知らない。
kare no ikisaki wa dare mo shiranai
Không ai biết anh ấy đang đi đâu.
旅行の行き先をまだ決めていない。
ryokō no ikisaki o mada kimete inai
Chúng tôi هنوز chưa quyết định điểm đến của chuyến đi.
Phân tích ký tự
行
i
go; travel
き
ki
kana forming the noun stem 行き, “going”
先
saki
ahead; destination; place one is headed
Kết hợp từ
行き先を決める
行き先を告げる
行き先を確認する
行き先不明
Tạo bởi AI