1động từĐịnh nghĩa (Tiếng Nhật)Đang dịch…言葉で何かを表現したり、伝えたりする。iuPhát âmPhát âm AIVí dụ何と言ったの?What did you say?彼女は来ると言った。She said she would come.Phân tích ký tự言いsay, speakTừ đồng nghĩa話す述べるTạo bởi AI