1
danh từ[C, U]
khu vực gần nơi một người sống; khu phố hoặc vùng lân cận của người đó
kinjo
Phát âm
Từ nguyên
A Sino-Japanese compound of 近, meaning “near,” and 所, meaning “place.”
Ví dụ
近所に新しい店ができた。
kinjo ni atarashii mise ga dekita.
Một cửa hàng mới đã mở trong khu phố.
彼は毎朝、近所を散歩している。
kare wa maiasa, kinjo o sanpo shite iru.
Anh ấy đi dạo quanh khu phố mỗi sáng.
この近所には公園が多い。
kono kinjo ni wa kōen ga ōi.
Trong khu vực này có rất nhiều công viên.
Phân tích ký tự
近
kin
near; close
所
jo
place; location
Kết hợp từ
Tạo bởi AI