1tính từĐịnh nghĩa (Tiếng Nhật)Đang dịch…速度が遅い、または時刻・時期が後である様子。osoiPhát âmPhát âm AIVí dụバスが遅い。The bus is slow/late.遅くなってごめんなさい。I'm sorry for being late.Phân tích ký tự遅おそslow, lateTừ đồng nghĩaのろいゆっくりTạo bởi AI