1
danh từ[C, U]
Một con đường, phố hoặc phần đường xe chạy; một tuyến đường được xây dựng hoặc quy định cho xe cộ, xe đạp hoặc người đi bộ.
dōro
Phát âm
Từ nguyên
A Sino-Japanese compound from 道 meaning “way; road” and 路 meaning “road; path.”
Ví dụ
道路が渋滞している。
dōro ga jūtai shite iru.
Con đường đang bị tắc nghẽn.
新しい道路が来年完成する予定です。
atarashii dōro ga rainen kansei suru yotei desu.
Con đường mới dự kiến sẽ hoàn thành vào năm sau.
この道路は歩行者にも安全です。
kono dōro wa hokōsha ni mo anzen desu.
Con đường này cũng an toàn cho người đi bộ.
Phân tích ký tự
道
dō
way; road; path
路
ro
road; route; path
Kết hợp từ
道路工事
道路交通
幹線道路
有料道路
道路標識
Tạo bởi AI