1
danh từ[U]
giấm; chất lỏng có vị chua, được tạo ra bằng lên men và dùng trong nấu ăn, nêm nếm và ngâm chua.
su
Phát âm
Từ nguyên
A native Japanese word, written with the kanji 酢, a Chinese character meaning vinegar.
Ví dụ
酢を少し加えてください。
su o sukoshi kuwaete kudasai
Làm ơn thêm một chút giấm.
この料理には酢がよく合います。
kono ryōri ni wa su ga yoku aimasu
Giấm rất hợp với món này.
酢で野菜を漬けました。
su de yasai o tsukemashita
Tôi đã ngâm rau trong giấm.
Phân tích ký tự
酢
su
vinegar
Kết hợp từ
酢を加える
酢をかける
酢で漬ける
酢の物
米酢
Tạo bởi AI