1
danh từ[C, U]
Mối quan hệ, sự liên hệ hoặc sự gắn kết giữa các sự vật, con người, sự kiện hoặc तथ्य.
kankei
Phát âm
Từ nguyên
Sino-Japanese compound from 関, meaning “barrier; to concern; to be connected,” and 係, meaning “connection; person in charge.”
Ví dụ
その二つの事件には関係がある。
sono futatsu no jiken ni wa kankei ga aru
Có mối liên hệ giữa hai sự việc đó.
原因と結果の関係を調べた。
gen'in to kekka no kankei o shirabeta
Chúng tôi đã tìm hiểu mối quan hệ giữa nguyên nhân và kết quả.
Phân tích ký tự
関
kan
connection; barrier; to concern
係
kei
connection; charge; person in charge
Kết hợp từ
Tạo bởi AI