1
danh từĐịnh nghĩa (Tiếng Nhật)Đang dịch…
音を素材として表現された芸術。メロディー・リズム・ハーモニーから成る。
ongaku
Phát âm
Ví dụ
音楽を聴くのが好きです。
I like listening to music.
Phân tích ký tự
音
おん
sound, noise
楽
がく
music, ease
Từ đồng nghĩa
Tạo bởi AI
Đang tải...
ongaku
1
danh từĐịnh nghĩa (Tiếng Nhật)Đang dịch…
音を素材として表現された芸術。メロディー・リズム・ハーモニーから成る。
ongaku
Phát âm
Ví dụ
音楽を聴くのが好きです。
I like listening to music.
Phân tích ký tự
音
おん
sound, noise
楽
がく
music, ease
Từ đồng nghĩa
Tạo bởi AI