1
danh từ[C]
máy bay; một loại tàu bay cánh cố định, được động cơ đẩy và dùng để bay
hikōki
Phát âm
Từ nguyên
A compound of 飛行, meaning “flight” or “aviation,” and 機, meaning “machine.”
Ví dụ
飛行機で東京へ行きます。
hikōki de Tōkyō e ikimasu.
Tôi sẽ đi Tokyo bằng máy bay.
大きな飛行機が空を飛んでいる。
ōkina hikōki ga sora o tonde iru.
Một chiếc máy bay lớn đang bay trên trời.
飛行機のチケットを予約しました。
hikōki no chiketto o yoyaku shimashita.
Tôi đã đặt vé máy bay.
Phân tích ký tự
飛
hi
fly; leap
行
kō
go; travel; conduct
機
ki
machine; device; mechanism
Kết hợp từ
飛行機に乗る
飛行機で行く
飛行機のチケット
飛行機が離陸する
飛行機が着陸する
Tạo bởi AI