1
danh từRagam krama: 'toya'.
chất lỏng trong suốt dùng để uống, tắm và nấu ăn.
/ˈba.ɲu/
Ví dụ
Aku ngombé banyu putih.
Tôi uống nước lọc.
Banyuné bening banget.
Nước rất trong.
Tạo bởi AI
Đang tải...
/ˈba.ɲu/
nước
1
danh từRagam krama: 'toya'.
chất lỏng trong suốt dùng để uống, tắm và nấu ăn.
/ˈba.ɲu/
Ví dụ
Aku ngombé banyu putih.
Tôi uống nước lọc.
Banyuné bening banget.
Nước rất trong.
Tạo bởi AI