1danh từngười dạy và truyền kiến thức cho học trò./ˈɡu.ru/Ví dụGuruku sabar banget.Thầy giáo của tôi rất kiên nhẫn.Dhèwèké dadi guru ing désa.Anh ấy là một thầy giáo ở làng.Từ đồng nghĩadwijapamulangTạo bởi AI