1
trạng từDạng krama: 'samenika', 'sapunika'.
vào lúc này; hiện tại.
/saˈi.ki/
Ví dụ
Saiki aku wis rampung.
Bây giờ tôi đã xong.
Ayo mangkat saiki waé.
Đi ngay bây giờ thôi.
Từ đồng nghĩa
Tạo bởi AI
Đang tải...
/saˈi.ki/
bây giờ
1
trạng từDạng krama: 'samenika', 'sapunika'.
vào lúc này; hiện tại.
/saˈi.ki/
Ví dụ
Saiki aku wis rampung.
Bây giờ tôi đã xong.
Ayo mangkat saiki waé.
Đi ngay bây giờ thôi.
Từ đồng nghĩa
Tạo bởi AI