1
tính từĐịnh nghĩa (Tiếng Gruzia)Đang dịch…
რიცხვი 2-ის გამომხატველი.
ori
Phát âm
Ví dụ
ორი ძმა მყავს.
I have two brothers.
Tạo bởi AI
Đang tải...
ori
1
tính từĐịnh nghĩa (Tiếng Gruzia)Đang dịch…
რიცხვი 2-ის გამომხატველი.
ori
Phát âm
Ví dụ
ორი ძმა მყავს.
I have two brothers.
Tạo bởi AI