1
trạng từĐịnh nghĩa (Tiếng Gruzia)Đang dịch…
კითხვითი ზმნიზედა დროის შესახებ.
rodis
Phát âm
Ví dụ
როდის მოხვალ?
When will you come?
Tạo bởi AI
Đang tải...
rodis
1
trạng từĐịnh nghĩa (Tiếng Gruzia)Đang dịch…
კითხვითი ზმნიზედა დროის შესახებ.
rodis
Phát âm
Ví dụ
როდის მოხვალ?
When will you come?
Tạo bởi AI