1
giới từĐịnh nghĩa (Tiếng Khmer)Đang dịch…
បង្ហាញភាពស្រដៀង ឬដូចគ្នា ស្មើនឹង «like / as»។
/douc/
Phát âm
Ví dụ
គាត់ស្អាតដូចម្តាយគាត់។
She is beautiful like her mother.
ធ្វើដូចខ្ញុំបង្ហាញ។
Do it as I show you.
Từ đồng nghĩa
Tạo bởi AI
Đang tải...
/douc/
1
giới từĐịnh nghĩa (Tiếng Khmer)Đang dịch…
បង្ហាញភាពស្រដៀង ឬដូចគ្នា ស្មើនឹង «like / as»។
/douc/
Phát âm
Ví dụ
គាត់ស្អាតដូចម្តាយគាត់។
She is beautiful like her mother.
ធ្វើដូចខ្ញុំបង្ហាញ។
Do it as I show you.
Từ đồng nghĩa
Tạo bởi AI