1
động từĐịnh nghĩa (Tiếng Khmer)Đang dịch…
បញ្ចេញពាក្យសម្តី និយាយ ឬឲ្យដឹងអំពីខ្លឹមសារ។
/tʰaː/
Phát âm
Ví dụ
គាត់ថាគាត់មិនអាចមកបានទេ។
He said he cannot come.
គ្រូថាឲ្យធ្វើលំហាត់។
The teacher told us to do the exercise.
Tạo bởi AI
Đang tải...
/tʰaː/
1
động từĐịnh nghĩa (Tiếng Khmer)Đang dịch…
បញ្ចេញពាក្យសម្តី និយាយ ឬឲ្យដឹងអំពីខ្លឹមសារ។
/tʰaː/
Phát âm
Ví dụ
គាត់ថាគាត់មិនអាចមកបានទេ។
He said he cannot come.
គ្រូថាឲ្យធ្វើលំហាត់។
The teacher told us to do the exercise.
Tạo bởi AI
2
liên từĐịnh nghĩa (Tiếng Khmer)Đang dịch…
ឈ្នាប់ភ្ជាប់ខ្លឹមសារនៃការនិយាយ ស្មើនឹង «that»។
/tʰaː/
Phát âm
Ví dụ
ខ្ញុំគិតថាវានឹងភ្លៀង។
I think that it will rain.
Tạo bởi AI