1
từ hạn địnhĐịnh nghĩa (Tiếng Khmer)Đang dịch…
គុណនាមចង្អុលបង្ហាញរបស់ ឬកន្លែងដែលនៅជិត។
/nih/
Phát âm
Ví dụ
សៀវភៅនេះថ្លៃណាស់។
This book is very expensive.
នេះជាផ្ទះរបស់ខ្ញុំ។
This is my house.
Từ trái nghĩa
Tạo bởi AI
Đang tải...
/nih/
1
từ hạn địnhĐịnh nghĩa (Tiếng Khmer)Đang dịch…
គុណនាមចង្អុលបង្ហាញរបស់ ឬកន្លែងដែលនៅជិត។
/nih/
Phát âm
Ví dụ
សៀវភៅនេះថ្លៃណាស់។
This book is very expensive.
នេះជាផ្ទះរបស់ខ្ញុំ។
This is my house.
Từ trái nghĩa
Tạo bởi AI