1
từ hạn địnhĐịnh nghĩa (Tiếng Khmer)Đang dịch…
ពាក្យសួរអំពីចំនួន ឬបរិមាណ ស្មើនឹង «how many / how much»។
/pon.maːn/
Phát âm
Ví dụ
នេះថ្លៃប៉ុន្មាន?
How much is this?
អ្នកមានកូនប៉ុន្មាននាក់?
How many children do you have?
Tạo bởi AI
Đang tải...
/pon.maːn/
1
từ hạn địnhĐịnh nghĩa (Tiếng Khmer)Đang dịch…
ពាក្យសួរអំពីចំនួន ឬបរិមាណ ស្មើនឹង «how many / how much»។
/pon.maːn/
Phát âm
Ví dụ
នេះថ្លៃប៉ុន្មាន?
How much is this?
អ្នកមានកូនប៉ុន្មាននាក់?
How many children do you have?
Tạo bởi AI