1
danh từĐịnh nghĩa (Tiếng Khmer)Đang dịch…
អគារ ឬសំណង់ដែលមនុស្សរស់នៅ។
/ptĕəh/
Phát âm
Ví dụ
ផ្ទះខ្ញុំនៅជិតផ្សារ។
My house is near the market.
ខ្ញុំនៅផ្ទះពេញមួយថ្ងៃ។
I stayed home all day.
Tạo bởi AI
Đang tải...
/ptĕəh/
1
danh từĐịnh nghĩa (Tiếng Khmer)Đang dịch…
អគារ ឬសំណង់ដែលមនុស្សរស់នៅ។
/ptĕəh/
Phát âm
Ví dụ
ផ្ទះខ្ញុំនៅជិតផ្សារ។
My house is near the market.
ខ្ញុំនៅផ្ទះពេញមួយថ្ងៃ។
I stayed home all day.
Tạo bởi AI