1
danh từĐịnh nghĩa (Tiếng Khmer)Đang dịch…
រយៈវេលា ឬកាលកំណត់ដែលសកម្មភាពកើតឡើង។
/peːl/
Phát âm
Ví dụ
ខ្ញុំមិនមានពេលទេ។
I don't have time.
ពេលណាអ្នកទំនេរ?
When are you free?
Tạo bởi AI
Đang tải...
/peːl/
1
danh từĐịnh nghĩa (Tiếng Khmer)Đang dịch…
រយៈវេលា ឬកាលកំណត់ដែលសកម្មភាពកើតឡើង។
/peːl/
Phát âm
Ví dụ
ខ្ញុំមិនមានពេលទេ។
I don't have time.
ពេលណាអ្នកទំនេរ?
When are you free?
Tạo bởi AI
2
liên từĐịnh nghĩa (Tiếng Khmer)Đang dịch…
ឈ្នាប់បង្ហាញកាលៈទេសៈ ស្មើនឹង «ពេលដែល»។
/peːl/
Phát âm
Ví dụ
ពេលខ្ញុំមកដល់ គាត់ទៅបាត់ហើយ។
When I arrived, he had already left.
Tạo bởi AI