1
liên từĐịnh nghĩa (Tiếng Khmer)Đang dịch…
ឈ្នាប់បង្ហាញការជ្រើសរើសរវាងជម្រើសពីរ ឬច្រើន ស្មើនឹង «or»។
/rɨː/
Phát âm
Ví dụ
អ្នកចង់ផឹកកាហ្វេ ឬតែ?
Do you want to drink coffee or tea?
ទៅ ឬមិនទៅ?
To go or not to go?
Tạo bởi AI
Đang tải...
/rɨː/
1
liên từĐịnh nghĩa (Tiếng Khmer)Đang dịch…
ឈ្នាប់បង្ហាញការជ្រើសរើសរវាងជម្រើសពីរ ឬច្រើន ស្មើនឹង «or»។
/rɨː/
Phát âm
Ví dụ
អ្នកចង់ផឹកកាហ្វេ ឬតែ?
Do you want to drink coffee or tea?
ទៅ ឬមិនទៅ?
To go or not to go?
Tạo bởi AI