1
trạng từTừ chỉ một nơi ở gần đây.
/illi/
Ví dụ
ಇಲ್ಲಿ ಕುಳಿತುಕೊ.
Ngồi xuống đây.
ಇಲ್ಲಿ ಯಾವ ಶಬ್ದವೂ ಇಲ್ಲ.
Ở đây không có tiếng động nào.
Từ trái nghĩa
Tạo bởi AI
Đang tải...
/illi/
ở đây
1
trạng từTừ chỉ một nơi ở gần đây.
/illi/
Ví dụ
ಇಲ್ಲಿ ಕುಳಿತುಕೊ.
Ngồi xuống đây.
ಇಲ್ಲಿ ಯಾವ ಶಬ್ದವೂ ಇಲ್ಲ.
Ở đây không có tiếng động nào.
Từ trái nghĩa
Tạo bởi AI