1
danh từCơ quan cảm giác của cơ thể dùng để nhìn.
/kaɳːu/
Ví dụ
ಅವನ ಕಣ್ಣು ಕೆಂಪಾಗಿದೆ.
Mắt anh ấy đỏ.
ಕಣ್ಣು ಮುಚ್ಚಿ ಪ್ರಾರ್ಥಿಸು.
Nhắm mắt lại và cầu nguyện.
Từ đồng nghĩa
Tạo bởi AI
Đang tải...
/kaɳːu/
mắt
1
danh từCơ quan cảm giác của cơ thể dùng để nhìn.
/kaɳːu/
Ví dụ
ಅವನ ಕಣ್ಣು ಕೆಂಪಾಗಿದೆ.
Mắt anh ấy đỏ.
ಕಣ್ಣು ಮುಚ್ಚಿ ಪ್ರಾರ್ಥಿಸು.
Nhắm mắt lại và cầu nguyện.
Từ đồng nghĩa
Tạo bởi AI