1
danh từ[U]
Trách nhiệm; một bổn phận hoặc nghĩa vụ mà một người được mong đợi phải thực hiện hoặc phải chịu trách nhiệm về.
chaegim
Phát âm
Từ nguyên
Sino-Korean word from 責任, meaning “responsibility” or “duty.”
Ví dụ
그는 가족을 돌볼 책임이 있다.
geuneun gajogeul dolbol chaegimi itda
Anh ấy có trách nhiệm chăm sóc gia đình mình.
팀장은 중요한 결정을 내릴 책임이 있다.
timjangeun jungyohan gyeoljeongeul naeril chaegimi itda
Trưởng nhóm có trách nhiệm đưa ra những quyết định quan trọng.
Phân tích ký tự
책
chaek
responsibility; blame; demand
임
im
duty; office; to entrust
Kết hợp từ
Tạo bởi AI