1
từ hạn địnhChỉ vật ở gần; dùng để chỉ điều ở gần người nói.
/ɛv/
Ví dụ
Ev kitêb pir baş e.
Quyển sách này rất hay.
Ev çi ye?
Cái này là gì?
Từ trái nghĩa
Tạo bởi AI
Đang tải...
/ɛv/
này
1
từ hạn địnhChỉ vật ở gần; dùng để chỉ điều ở gần người nói.
/ɛv/
Ví dụ
Ev kitêb pir baş e.
Quyển sách này rất hay.
Ev çi ye?
Cái này là gì?
Từ trái nghĩa
Tạo bởi AI