1
giới từGiới từ chỉ nguồn gốc, xuất xứ hoặc sự xa rời.
/ʒɪ/
Ví dụ
Ez ji gund têm.
Tôi đến từ làng.
Ev diyarî ji bo te ye.
Món quà này dành cho bạn.
Tạo bởi AI
Đang tải...
/ʒɪ/
từ
1
giới từGiới từ chỉ nguồn gốc, xuất xứ hoặc sự xa rời.
/ʒɪ/
Ví dụ
Ez ji gund têm.
Tôi đến từ làng.
Ev diyarî ji bo te ye.
Món quà này dành cho bạn.
Tạo bởi AI