1
danh từDanh từ giống cái.
Người trưởng thành là nữ; cũng chỉ vợ của đàn ông.
/ʒɪn/
Ví dụ
Ew jineke jîr e.
Cô ấy là một phụ nữ thông minh.
Jina wî mamoste ye.
Vợ anh ấy là giáo viên.
Từ trái nghĩa
Tạo bởi AI
Đang tải...
/ʒɪn/
phụ nữ
1
danh từDanh từ giống cái.
Người trưởng thành là nữ; cũng chỉ vợ của đàn ông.
/ʒɪn/
Ví dụ
Ew jineke jîr e.
Cô ấy là một phụ nữ thông minh.
Jina wî mamoste ye.
Vợ anh ấy là giáo viên.
Từ trái nghĩa
Tạo bởi AI