1
danh từDanh từ giống đực.
Một người; bất kỳ cá nhân nào trong loài người.
/kɛs/
Ví dụ
Li vir tu kes tune.
Ở đây không có ai.
Ew kesekî dilsoz e.
Anh ấy là một người trung thành.
Từ đồng nghĩa
Tạo bởi AI
Đang tải...
/kɛs/
người
1
danh từDanh từ giống đực.
Một người; bất kỳ cá nhân nào trong loài người.
/kɛs/
Ví dụ
Li vir tu kes tune.
Ở đây không có ai.
Ew kesekî dilsoz e.
Anh ấy là một người trung thành.
Từ đồng nghĩa
Tạo bởi AI