1
danh từDanh từ giống cái.
Nơi con người sống và ở cùng gia đình; ngôi nhà.
/mal/
Ví dụ
Ez diçim malê.
Tôi đang về nhà.
Mala me li gund e.
Nhà của chúng tôi ở trong làng.
Từ đồng nghĩa
Tạo bởi AI
Đang tải...
/mal/
nhà
1
danh từDanh từ giống cái.
Nơi con người sống và ở cùng gia đình; ngôi nhà.
/mal/
Ví dụ
Ez diçim malê.
Tôi đang về nhà.
Mala me li gund e.
Nhà của chúng tôi ở trong làng.
Từ đồng nghĩa
Tạo bởi AI