1
từ hạn địnhĐại từ chỉ định hoặc mạo từ dùng cho danh từ trung tính.
/dat/
Ví dụ
Dat Kand schléift.
Đứa trẻ đó đang ngủ.
Tạo bởi AI
Đang tải...
/dat/
đó
1
từ hạn địnhĐại từ chỉ định hoặc mạo từ dùng cho danh từ trung tính.
/dat/
Ví dụ
Dat Kand schléift.
Đứa trẻ đó đang ngủ.
Tạo bởi AI
2
đại từChỉ vào một vật hoặc một sự việc.
/dat/
Ví dụ
Dat gefält mir.
Tôi thích điều đó.
Tạo bởi AI