1
trạng từỞ một chỗ xa người nói.
/doː/
Ví dụ
Wien ass do?
Ai ở đó?
Setz dech do hin.
Ngồi xuống đó.
Từ trái nghĩa
Tạo bởi AI
Đang tải...
/doː/
đó
1
trạng từỞ một chỗ xa người nói.
/doː/
Ví dụ
Wien ass do?
Ai ở đó?
Setz dech do hin.
Ngồi xuống đó.
Từ trái nghĩa
Tạo bởi AI